
Acting

2002 · Thi's father

1997 · Quỳ

1996 · Ông cả Hàn

1995 · Foot Fetishist

1992 · Minh

1992 · Mr. Tuần

1990 · Hậu

1990 · Min Đơ (Mille Deux)

1989

1989 · Khe Trung hau

1989 · The Governor

1988 · Ông Tửu

1988 · Director Trí

1988 · Lu Khu

1988 · Ông bảo vệ

1988 · Official

1987 · Uncle

1987 · Ông Bờm

1986 · Dương

1986

1982 · Bảo vệ sân bãi

1982 · Đài

1981 · Prefect

1980 · Giám đốc

1979 · Bố Sơn

1979 · Professor

1979

1977 · Mr. Thinh

1977

1976

1975 · Dân quân

1973 · Bác Bằng

1971 · Hai Dong

1971 · Láng

1971 · Củng

1966 · Ah Tian

1966 · Vũ Lân

1965 · Chu

1961 · A Sinh

1959 · Secretary Lieu